拼
因循守旧
HSK6idioms 0 · Lv.1
yīnxúnshǒujiù
bảo thủ; thủ cựu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不求变革,沿袭老的一套
等级
义项 ①idioms≈HSK6
bảo thủ; thủ cựu
不求变革,沿袭老的一套
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bảo thủ; thủ cựu
bảo thủ; thủ cựu
不求变革,沿袭老的一套