WinHSK

国事访问

HSK5n
0 · Lv.1
guóshìfǎngwèn

viếng thăm chính thức; đi thăm chính thức, chuyến thăm cấp Nhà nước (người đứng đầu nhà nước hoặc chính phủ đi thăm chính thức một nước khác)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一国元首或政府首脑接受他国邀请而进行的正式访问
义项 nHSK5

viếng thăm chính thức; đi thăm chính thức, chuyến thăm cấp Nhà nước (người đứng đầu nhà nước hoặc chính phủ đi thăm chính thức một nước khác)

一国元首或政府首脑接受他国邀请而进行的正式访问

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan