WinHSK

国会议员

HSK7-9n
0 · Lv.1
guóhuìyuán

nghị sĩ quốc hội

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. congressman
  2. member of congress
义项 nHSK7-9

nghị sĩ quốc hội

congressman

义项 nHSK7-9

thành viên của quốc hội

member of congress

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan