WinHSK

国际商务

HSK5
0 · Lv.1
guóshāng

thương mại quốc tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thương mại quốc tế
义项 HSK5

thương mại quốc tế

thương mại quốc tế

免费例句

这家公司专注于国际商务。

zhè jiā gōngsī zhuānzhù yú guójì shāngwù

HSK4

Công ty này chuyên về thương mại quốc tế.

This company focuses on international business.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan