拼
图像处理
HSK6v 0 · Lv.1
túxiàngchǔlǐ
xử lý hình ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对图像进行编辑、分析和优化的技术或过程。
等级
义项 ①v≈HSK6
xử lý hình ảnh
对图像进行编辑、分析和优化的技术或过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xử lý hình ảnh
xử lý hình ảnh
对图像进行编辑、分析和优化的技术或过程。