拼
圣约瑟夫
HSK1n 0 · Lv.1
shèngyuēsèfū
Thánh Joseph
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多个地点和组织的名字,如某些城市、学校等。
等级
义项 ①n≈HSK1
Thánh Joseph
多个地点和组织的名字,如某些城市、学校等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thánh Joseph
Thánh Joseph
多个地点和组织的名字,如某些城市、学校等。