WinHSK

在所难免

HSK7-9
0 · Lv.1
zàisuǒnánmiǎn

khó tránh khỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无法避免的事情
义项 idiomsHSK7-9

khó tránh khỏi

无法避免的事情

免费例句

挂漏之处,在所难免。

Guàlòu zhī chù, zàisuǒnánmiǎn.

HSK6

Chỗ thiếu sót là khó tránh khỏi.

Omissions and errors are inevitable.

在主持和采访中,突发事件在所难免,是怎样处理的?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan