拼
地区范围
HSK5n 0 · Lv.1
dìqūfànwéi
phạm vi khu vực; khu vực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地区范围是指某个特定的地理区域或范围,通常用于描述地理、经济或社会的特征。
等级
义项 ①n≈HSK5
phạm vi khu vực; khu vực
地区范围是指某个特定的地理区域或范围,通常用于描述地理、经济或社会的特征。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分