拼
地理定位
HSK6phrase 0 · Lv.1
dìlǐdìngwèi
Định vị địa lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 确定一个地点在地球上的位置。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
Định vị địa lý
确定一个地点在地球上的位置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Định vị địa lý
Định vị địa lý
确定一个地点在地球上的位置。