拼
坎坷多舛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kǎnkěduōchuǎn
gặp nhiều khó khăn và trắc trở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人生道路崎岖不平,多灾多难
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
gặp nhiều khó khăn và trắc trở
形容人生道路崎岖不平,多灾多难
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gặp nhiều khó khăn và trắc trở
gặp nhiều khó khăn và trắc trở
形容人生道路崎岖不平,多灾多难