拼
垂涎三尺
HSK6idioms 0 · Lv.1
chuíxiánsānchǐ
thèm nhỏ dãi; thèm chảy nước miếng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 垂涎欲滴、馋涎欲滴
等级
义项 ①idioms≈HSK6
thèm nhỏ dãi; thèm chảy nước miếng
垂涎欲滴、馋涎欲滴
免费例句
喷香的佳肴令人垂涎三尺。
pēn xiāng de jiā yáo lìng rén chuí xián sān chǐ
≈HSK6
Món ngon thơm phức khiến người ta thèm nhỏ dãi.
The fragrant delicacies make one's mouth water.
看到这个蛋糕,我垂涎三尺。
kàn dào zhège dàngāo, wǒ chuíxiánsānchǐ.
≈HSK7-9
Nhìn thấy chiếc bánh kem này, tôi thèm chảy nước miếng.
Seeing this cake makes my mouth water.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分