WinHSK

垂涎欲滴

HSK6idioms
0 · Lv.1
chuíxián

thèm nhỏ dãi; thèm chảy nước miếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因非常想吃而口涎下垂的样子形容非常贪婪
  2. chợp rợp
义项 idiomsHSK6

thèm nhỏ dãi; thèm chảy nước miếng

因非常想吃而口涎下垂的样子形容非常贪婪

免费例句

那商人对一些宝石垂涎欲滴。

Nà shāngrén duì yīxiē bǎoshí chuíxián yù dī.

HSK6

Người buôn bán đó ao ước một số viên ngọc quý.

That merchant coveted some precious gems.

义项 idiomsHSK6

chợp rợp

chợp rợp

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan