WinHSK

城市规划

HSK6n
0 · Lv.1
chéngshìguīhuà

qui hoạch đô thị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. qui hoạch đô thị
义项 nHSK6

qui hoạch đô thị

qui hoạch đô thị

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan