拼
基因突变
HSK6n 0 · Lv.1
jīyīntūbiàn
Đột biến gen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- DNA序列发生变化的过程,可能导致新特征或疾病。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đột biến gen
DNA序列发生变化的过程,可能导致新特征或疾病。
免费例句
基因突变可能引发疾病。
Jīyīn tūbiàn kěnéng yǐnfā jíbìng.
≈HSK7-9
Đột biến gen có thể gây ra bệnh.
Gene mutations can cause diseases.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分