拼
基地组织
HSK6n 0 · Lv.1
jīdìzǔzhī
Tổ chức Al-Qaeda
al Qaeda (a terrorist group)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个恐怖组织,恐怖活动的组织。
等级
义项 ①n≈HSK6
Tổ chức Al-Qaeda
一个恐怖组织,恐怖活动的组织。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tổ chức Al-Qaeda
al Qaeda (a terrorist group)
Tổ chức Al-Qaeda
一个恐怖组织,恐怖活动的组织。