拼
基尼系数
HSK1n 0 · Lv.1
jīníxìshù
Hệ số Gini (đo lường bất bình đẳng)
Gini coefficient
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衡量收入不平等的指标
等级
义项 ①n≈HSK1
Hệ số Gini (đo lường bất bình đẳng)
衡量收入不平等的指标
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hệ số Gini (đo lường bất bình đẳng)
Gini coefficient
Hệ số Gini (đo lường bất bình đẳng)
衡量收入不平等的指标