拼
基督教徒
HSK6idioms 0 · Lv.1
jīdūjiàotú
Tín đồ Cơ Đốc giáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指信仰基督教的人。
- họ đạo
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Tín đồ Cơ Đốc giáo
指信仰基督教的人。
义项 ②idioms≈HSK6
họ đạo
họ đạo
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tín đồ Cơ Đốc giáo
Tín đồ Cơ Đốc giáo
指信仰基督教的人。
họ đạo
họ đạo