拼
基础代谢
HSK5idioms 0 · Lv.1
jīchǔdàixiè
sự thay thế cơ sở (tổng năng lượng tiêu hao của người hay động vật khi thức nhưng không hoạt động); thay cơ sở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或动物在清醒而安静的情况下,不受运动、食物、神经紧张、外界温度改变等影响时总的能量消耗
等级
义项 ①idioms≈HSK5
sự thay thế cơ sở (tổng năng lượng tiêu hao của người hay động vật khi thức nhưng không hoạt động); thay cơ sở
人或动物在清醒而安静的情况下,不受运动、食物、神经紧张、外界温度改变等影响时总的能量消耗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分