拼
声嘶力竭
HSK1idioms 0 · Lv.1
shēngsīlìjié
đứt hơi khản tiếng; rát cổ bỏng họng
shout oneself hoarse; shout oneself blue in the face
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嗓子喊哑、力气用尽
等级
义项 ①idioms≈HSK1
đứt hơi khản tiếng; rát cổ bỏng họng
嗓子喊哑、力气用尽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分