拼
处世原则
HSK5idioms 0 · Lv.1
chǔshìyuánzé
một câu châm ngôn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a maxim
- one's principles
等级
义项 ①idioms≈HSK5
một câu châm ngôn
a maxim
义项 ②idioms≈HSK5
nguyên tắc của một người
one's principles
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分