WinHSK

备用轮胎

HSK7-9n
0 · Lv.1
bèiyònglúntāi

lốp dự phòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lốp dự phòng
义项 nHSK7-9

lốp dự phòng

lốp dự phòng

免费例句

车上准备了备用轮胎。

chē shàng zhǔnbèi le bèiyòng lúntāi.

HSK5

Trên xe có chuẩn bị sẵn lốp dự phòng.

A spare tire is prepared in the car.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan