WinHSK

外加附件

HSK6n
0 · Lv.1
wàijiājiàn

tiện ích bổ sung (phần mềm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. add-on (software)
  2. plug-in (software)
义项 nHSK6

tiện ích bổ sung (phần mềm)

add-on (software)

义项 nHSK6

plug-in (phần mềm)

plug-in (software)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan