拼
外科手术
HSK6n 0 · Lv.1
wàikēshǒushù
phẫu thuật ngoại khoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医疗上的手术操作
等级
义项 ①n≈HSK6
phẫu thuật ngoại khoa
医疗上的手术操作
免费例句
你不需要做外科手术。
Nǐ bù xūyào zuò wàikē shǒushù.
≈HSK5
Bạn thậm chí sẽ không cần phẫu thuật.
You don't need surgery.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分