拼
外观设计
HSK5n 0 · Lv.1
wàiguānshèjì
thiết kế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- design
- external appearance
- look
- overall brand look or logo that can be patented
等级
义项 ①n≈HSK5
thiết kế
design
义项 ②n≈HSK5
hình dáng bên ngoài
external appearance
义项 ③n≈HSK5
nhìn
look
义项 ④n≈HSK5
giao diện thương hiệu tổng thể hoặc biểu trưng có thể được cấp bằng sáng chế
overall brand look or logo that can be patented
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分