WinHSK

多多少少

HSK1adv
0 · Lv.1
duōduōshǎoshǎo

ít nhiều gì; nhiều hoặc ít; dù ít dù nhiều

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 或多或少
义项 advHSK1

ít nhiều gì; nhiều hoặc ít; dù ít dù nhiều

或多或少

免费例句

我多多少少懂了这个道理。

Wǒ duōduō-shǎoshǎo dǒng le zhège dàolǐ.

HSK4

Tôi ít nhiều gì cũng hiểu được cái đạo lý này.

I more or less understand this principle.

他多多少少吃了一点东西。

tā duōduōshǎoshǎo chī le yīdiǎn dōngxi.

HSK4

Anh ấy ít nhiều cũng đã ăn một chút đồ.

He ate at least a little something.

我觉得我没这个本领,积淀得也不够,但目前多多少少在朝这个方向发展,所以压力特别大。

HSK6

好的译者,多多少少会是一个“性格演员”,而不一定是“本色出演”。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan