拼
多大点事
HSK1n 0 · Lv.1
duōdàdiǎnshì
Hợp đồng lớn!
漢越
字解构
Phân tích chữ多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu点diǎnHSK1giờ事shìHSK1việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分