WinHSK

多肉植物

HSK4n
0 · Lv.1
duōròuzhí

cây mọng nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有肉质叶片的植物
义项 nHSK4

cây mọng nước

具有肉质叶片的植物

免费例句

这叫多肉植物,你要是喜欢,我可以送你一棵。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan