WinHSK

夜幕低垂

HSK6n
0 · Lv.1
chuí

màn đêm buông xuống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夜晚降临
义项 nHSK6

màn đêm buông xuống

夜晚降临

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan