拼
大不相同
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàbùxiāngtóng
hoàn toàn khác nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常的不一样
等级
义项 ①idioms≈HSK4
hoàn toàn khác nhau
非常的不一样
免费例句
我们的观点大不相同。
Wǒmen de guāndiǎn dà bù xiāngtóng.
≈HSK4
Quan điểm của chúng ta hoàn toàn khác nhau.
Our views are very different.
他们做的是同样的工作,但是两个人的精神面貌却大不相同。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分