拼
大力发展
HSK5v 0 · Lv.1
dàlìfāzhǎn
phát triển nhanh chóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指某个领域、行业或国家在短时间内取得的快速进步和发展
等级
义项 ①v≈HSK5
phát triển nhanh chóng
指某个领域、行业或国家在短时间内取得的快速进步和发展
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phát triển nhanh chóng
phát triển nhanh chóng
指某个领域、行业或国家在短时间内取得的快速进步和发展