WinHSK

大吉大利

HSK6idioms
0 · Lv.1

may mắn; đại cát đại lợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常吉祥、顺利。
义项 idiomsHSK6

may mắn; đại cát đại lợi

非常吉祥、顺利。

免费例句

祝你大吉大利,身体健康。

zhù nǐ dà jí dà lì, shēn tǐ jiàn kāng.

HSK6

Chúc bạn may mắn và sức khỏe tốt.

Wishing you good luck and good health.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan