WinHSK

大名鼎鼎

HSK7-9
0 · Lv.1
dàmíng-dǐngdǐng

tiếng tăm lừng lẫy; danh tiếng lẫy lừng

漢越 đại danh đỉnh đỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容很有名气的
义项 idiomsHSK7-9

tiếng tăm lừng lẫy; danh tiếng lẫy lừng

形容很有名气的

免费例句

他已经是大名鼎鼎的人物了。

tā yǐ jīng shì dà míng dǐng dǐng de rén wù le.

HSK6

Tên tuổi của anh ấy đã rất nổi tiếng rồi.

He is already a very famous figure.

进入21世纪,又掀起了一场新的农业技术革命,首当其冲的就是大名鼎鼎的转基因,其次是能源作物的大面积种植。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan