WinHSK

大喊大叫

HSK4idioms
0 · Lv.1
hǎnjiào

la to; gào thét; hét lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声叫喊指大力宣传、大造舆论
义项 idiomsHSK4

la to; gào thét; hét lên

大声叫喊指大力宣传、大造舆论

免费例句

吵架时不要大喊大叫。

chǎo jià shí bù yào dà hǎn dà jiào.

HSK5

Khi cãi nhau đừng gào thét.

Don't shout when you argue.

可那辆黑色小汽车的司机却冲我们大喊大叫。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan