WinHSK

大声喊叫

HSK4idioms
0 · Lv.1
shēnghǎnjiào

hét lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高声喊叫
义项 idiomsHSK4

hét lớn

高声喊叫

免费例句

他一进门,就大声喊叫。

Tā yī jìn mén, jiù dàshēng hǎnjiào.

HSK4

Anh ấy vừa bước vào cửa liền hét lớn.

As soon as he entered the door, he shouted loudly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan