拼
大展宏图
HSK6Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt 0 · Lv.1
dàzhǎnhóngtú
triển khai kế hoạch lớn; thực hiện kế hoạch lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- triển khai kế hoạch lớn; thực hiện kế hoạch lớn
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt≈HSK6
triển khai kế hoạch lớn; thực hiện kế hoạch lớn
triển khai kế hoạch lớn; thực hiện kế hoạch lớn
免费例句
公司正在大展宏图。
Gōngsī zhèngzài dàzhǎn hóngtú.
≈HSK6
Công ty đang triển khai những kế hoạch lớn.
The company is carrying out its grand plans.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分