WinHSK

大展宏图

HSK6Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt
0 · Lv.1
zhǎnhóng

triển khai kế hoạch lớn; thực hiện kế hoạch lớn

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan