拼
大快朵颐
HSK3idioms 0 · Lv.1
dàkuàiduǒyí
ăn uống thoải mái; ăn uống vui vẻ; ăn no nê một bữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朵颐:鼓动腮颊,即大吃大嚼。痛痛快快地大吃一顿
等级
义项 ①idioms≈HSK3
ăn uống thoải mái; ăn uống vui vẻ; ăn no nê một bữa
朵颐:鼓动腮颊,即大吃大嚼。痛痛快快地大吃一顿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分