拼
大有作为
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàyǒuzuòwéi
nhiều đất dụng võ; tha hồ phát huy tài năng; mặc sức vùng vẫy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能充分发挥作用;能做出重大贡献
等级
义项 ①idioms≈HSK4
nhiều đất dụng võ; tha hồ phát huy tài năng; mặc sức vùng vẫy
能充分发挥作用;能做出重大贡献
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分