拼
大江南北
HSK5idioms 0 · Lv.1
dàjiāngnánběi
(nghĩa bóng) trên khắp Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) all over China
- north and south sides of the Yangtze River (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK5
(nghĩa bóng) trên khắp Trung Quốc
(fig.) all over China
免费例句
这部7集的纪录片,讲的是中国大江南北的饮食文化,它引得无数观众深夜还守候在电视机前。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK5
phía bắc và phía nam của sông Dương Tử (thành ngữ)
north and south sides of the Yangtze River (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分