WinHSK

大越大专

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
yuèzhuān

Cao đẳng Đại Việt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Cao đẳng Đại Việt
义项 nlocal, nHSK4

Cao đẳng Đại Việt

Cao đẳng Đại Việt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan