WinHSK

大跌眼镜

HSK6idioms
0 · Lv.1
diēyǎnjìng

ngạc nhiên; bất ngờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情的发展出乎意料,令人感到吃惊
义项 idiomsHSK6

ngạc nhiên; bất ngờ

事情的发展出乎意料,令人感到吃惊

免费例句

出现这样的结果,令不少行家大跌眼镜。

Chūxiàn zhèyàng de jiéguǒ, lìng bùshǎo hángjiā dà diē yǎnjìng.

HSK6

Kết quả như thế này làm cho những người trong nghề phải kinh ngạc.

Such a result surprised many experts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan