WinHSK

大雨如注

HSK3idioms
0 · Lv.1
zhù

mưa như trút; mưa như trút nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 注:灌入形容雨像往下灌似的
义项 idiomsHSK3

mưa như trút; mưa như trút nước

注:灌入形容雨像往下灌似的

免费例句

大雨如注,道路很快被水淹没了。

Dà yǔ rú zhù, dào lù hěn kuài bèi shuǐ yān mò le.

HSK6

Mưa lớn quá, đường đi lối lại bị nước ngập hết cả.

It was raining cats and dogs, and the roads were soon flooded.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan