WinHSK

大雨滂沱

HSK1idioms
0 · Lv.1
pāngtuó

mưa to gió lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mưa to gió lớn
义项 idiomsHSK1

mưa to gió lớn

mưa to gió lớn

免费例句

这一带连日大雨滂沱,山洪暴发。

Zhè yīdài liánrì dàyǔ pāngtuó, shānhóng bàofā.

HSK6

Khu vực này mưa lớn nhiều ngày, lũ quét bùng phát.

This area has had torrential rain for days, causing flash floods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan