WinHSK

大雪纷飞

HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
xuěfēnfēi

tuyết rơi đầy trời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tuyết rơi đầy trời
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK5

tuyết rơi đầy trời

tuyết rơi đầy trời

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan