拼
大龄青年
HSK4n 0 · Lv.1
dàlíngqīngnián
thanh niên lớn tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指年龄较大的青年,通常指30岁以上的未婚年轻人。
等级
义项 ①n≈HSK4
thanh niên lớn tuổi
指年龄较大的青年,通常指30岁以上的未婚年轻人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thanh niên lớn tuổi
thanh niên lớn tuổi
指年龄较大的青年,通常指30岁以上的未婚年轻人。