拼
天之骄子
HSK4n 0 · Lv.1
tiānzhījiāozǐ
con cưng của ông trời
God's favoured one—unusually lucky person
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- con cưng của ông trời
等级
义项 ①n≈HSK4
con cưng của ông trời
con cưng của ông trời
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分