拼
天伦之乐
HSK7-9 0 · Lv.1
tiānlúnzhīlè
hạnh phúc gia đình; niềm vui đoàn tụ; niềm vui sum vầy; niềm vui gia đình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指家庭的乐趣。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
hạnh phúc gia đình; niềm vui đoàn tụ; niềm vui sum vầy; niềm vui gia đình
泛指家庭的乐趣。
免费例句
孩子们带来了天伦之乐。
hái zi men dài lái le tiān lún zhī lè.
≈HSK6
Lũ trẻ mang lại niềm vui gia đình.
Children bring the joy of family union.
但养老院对老人照顾得再好,也没有儿女们上心,跟其他老人玩儿得再开心,也不如在家享受天伦之乐自在。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分