拼
天文数字
HSK6n 0 · Lv.1
tiānwénshùzì
con số thiên văn (những con số rất lớn từ hàng trăm triệu trở lên, ví dụ khoảng cách từ mặt trời đến Thiên vương tinh là 2.8691X 109 km.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指亿以上的极大的数字 (因为天文学上用的数字极大,如天王星和太阳的平均距离是2.8691 X 109公里)
等级
义项 ①n≈HSK6
con số thiên văn (những con số rất lớn từ hàng trăm triệu trở lên, ví dụ khoảng cách từ mặt trời đến Thiên vương tinh là 2.8691X 109 km.)
指亿以上的极大的数字 (因为天文学上用的数字极大,如天王星和太阳的平均距离是2.8691 X 109公里)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分