拼
夫妻反目
HSK4idioms 0 · Lv.1
fūqīfǎnmù
Vợ chồng mâu thuẫn, đối đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指夫妻关系恶化,出现矛盾和冲突。
等级
义项 ①idioms≈HSK4
Vợ chồng mâu thuẫn, đối đầu
指夫妻关系恶化,出现矛盾和冲突。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vợ chồng mâu thuẫn, đối đầu
Vợ chồng mâu thuẫn, đối đầu
指夫妻关系恶化,出现矛盾和冲突。