WinHSK

失去知觉

HSK7-9v
0 · Lv.1
shīzhījué

Mất tỉnh táo; mất ý thức; mất lí trí; mất đi tri giác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Mất tỉnh táo; mất ý thức; mất lí trí; mất đi tri giác
义项 vHSK7-9

Mất tỉnh táo; mất ý thức; mất lí trí; mất đi tri giác

Mất tỉnh táo; mất ý thức; mất lí trí; mất đi tri giác

免费例句

一剂乙醚几秒钟后就会让你失去知觉。

yī jì yǐ mí jǐ miǎo zhōng hòu jiù huì ràng nǐ shī qù zhī jué.

HSK5

Sau vài giây, một liều Ether sẽ khiến bạn mất đi tri giác.

A dose of ether will make you lose consciousness in a few seconds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan